for short
Định nghĩa
Trạng từ: "for short" là một cụm từ cố định, dùng để chỉ cách gọi tắt, viết tắt hoặc rút gọn một tên gọi hoặc thuật ngữ dài hơn thành một dạng ngắn gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể gọi tôi là Bob cho ngắn gọn.)
- (Tổ chức này được biết đến với tên viết tắt là UNESCO.)
- (Tên đầy đủ của anh ấy là Alexander, nhưng chúng tôi gọi anh ấy là Alex cho gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for short" thường đứng cuối câu hoặc mệnh đề, sau động từ "call", "know", "refer to", v.v.
- The film's title is "The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring", or "Fellowship" for short. (Tựa phim là "Chúa tể những chiếc nhẫn: Hiệp hội nhẫn thần", hay gọi tắt là "Hiệp hội".)
"for short" có thể dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
- I'll just say "PhD" for short instead of "Doctor of Philosophy". (Tôi sẽ chỉ nói "Tiến sĩ" cho ngắn thay vì "Tiến sĩ Triết học".)
Biến thể và từ gần giống
Short for (cụm từ): là dạng rút gọn của.
- "Bob" is short for "Robert". ("Bob" là dạng rút gọn của "Robert".)
In short (cụm từ): nói tóm lại, một cách ngắn gọn.
- In short, we need to finish this project by Friday. (Nói tóm lại, chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
For brevity: để ngắn gọn.
- We use "USA" for brevity instead of "United States of America". (Chúng tôi dùng "Mỹ" để ngắn gọn thay vì "Hợp chúng quốc Hoa Kỳ".)
As an abbreviation: như một dạng viết tắt.
- "etc." is used as an abbreviation for "et cetera". ("v.v." được dùng như một dạng viết tắt cho "et cetera".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "for short".
Thành ngữ liên quan
- Call a spade a spade: nói thẳng, không vòng vo.
- Let's call a spade a spade and just say "CEO" for short. (Hãy nói thẳng và chỉ gọi "CEO" cho ngắn gọn.)